Trang chủCTZ • CVE
add
NamSys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,21 $ - 1,34 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
162,04 N
Tỷ số P/E
13,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 Tr | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 495,16 N | 3,02% |
Thu nhập ròng | 616,72 N | 10,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,48 | 1,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 777,44 N | 14,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,18 Tr | 26,45% |
Tổng tài sản | 11,63 Tr | 25,96% |
Tổng nợ | 846,96 N | -12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 616,72 N | 10,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 660,91 N | 13,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -803,57 N | 11,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,49 N | -154,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,15 N | 44,63% |
Dòng tiền tự do | 545,33 N | 7,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web