Trang chủCU3 • FRA
add
Cohu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 €
Mức chênh lệch một ngày
25,80 € - 25,80 €
Phạm vi một năm
11,30 € - 29,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,23 Tr | 29,86% |
Chi phí hoạt động | 62,62 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | -22,49 Tr | -5,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,40 | 18,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,14 Tr | 63,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,98 Tr | 84,66% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 24,37% |
Tổng nợ | 457,44 Tr | 220,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,49 Tr | -5,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,84 Tr | 2.420,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -209,58 Tr | -1.248,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 247,85 Tr | 28.753,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,11 Tr | 349,75% |
Dòng tiền tự do | 46,38 Tr | 853,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.777