Trang chủCUE • ASX
add
Cue Energy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
97,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
739,46 N
Tỷ số P/E
13,83
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,86 Tr | -5,17% |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -28,96% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 17,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,88 | 24,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,69 Tr | -1,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,18 Tr | -34,79% |
Tổng tài sản | 114,80 Tr | -2,75% |
Tổng nợ | 55,25 Tr | 2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 17,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,59 Tr | -28,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,53 Tr | 9,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,77 Tr | 49,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,00 N | -60,59% |
Dòng tiền tự do | 2,60 Tr | 21,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
14