Trang chủCUG • FRA
add
Chuang's China Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 €
Mức chênh lệch một ngày
0,012 € - 0,012 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,015 €
Giá trị vốn hóa thị trường
265,13 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,54 Tr | 382,67% |
Chi phí hoạt động | 35,63 Tr | -6,45% |
Thu nhập ròng | -31,15 Tr | 64,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,64 | 92,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,29 Tr | 21,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 587,70 Tr | -13,94% |
Tổng tài sản | 3,46 T | -17,03% |
Tổng nợ | 499,00 Tr | -41,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,15 Tr | 64,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,54 Tr | 461,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,06 Tr | -127,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,97 Tr | 82,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,66 Tr | 118,39% |
Dòng tiền tự do | -15,38 Tr | 25,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
69