Trang chủCUP • ASX
add
Count Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
191,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
79,40 N
Tỷ số P/E
13,94
Tỷ lệ cổ tức
4,20%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,41 Tr | 12,00% |
Chi phí hoạt động | 20,58 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | 4,61 Tr | 133,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,14 | 108,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,52 Tr | 46,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,81 Tr | -2,95% |
Tổng tài sản | 463,89 Tr | 7,37% |
Tổng nợ | 329,21 Tr | 5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,61 Tr | 133,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,72 Tr | 75,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,40 Tr | -4,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,53 Tr | -145,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -206,00 N | 70,59% |
Dòng tiền tự do | -467,31 N | -145,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
600