Trang chủCUPR • NASDAQ
add
Cuprina Holdings (Cayman) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,27 Tr USD
Số lượng trung bình
82,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,51 N | -43,87% |
Chi phí hoạt động | 994,83 N | 147,23% |
Thu nhập ròng | -987,55 N | -180,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,58 N | -399,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -986,60 N | -157,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 Tr | 2.853,50% |
Tổng tài sản | 10,82 Tr | 537,88% |
Tổng nợ | 3,15 Tr | -40,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -987,55 N | -180,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 Tr | -854,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 N | -96,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,13 Tr | 1.254,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 9.969,68% |
Dòng tiền tự do | -618,34 N | -149,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
14