Trang chủCUS • FRA
add
Curasight A/S
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 €
Mức chênh lệch một ngày
1,65 € - 1,65 €
Phạm vi một năm
0,95 € - 1,76 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | -25,15% |
Thu nhập ròng | -12,89 Tr | -80,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,34 Tr | -68,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,90 Tr | 100,28% |
Tổng tài sản | 33,20 Tr | 28,80% |
Tổng nợ | 15,73 Tr | 26,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,89 Tr | -80,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,55 Tr | -64,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,55 Tr | -2.938,12% |
Dòng tiền tự do | -9,63 Tr | -43,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
4