Trang chủCUSCAPI • KLSE
add
Cuscapi Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,090 RM - 0,095 RM
Phạm vi một năm
0,085 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
85,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
552,57 N
Tỷ số P/E
22,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,25 Tr | -19,73% |
Chi phí hoạt động | 4,34 Tr | 309,97% |
Thu nhập ròng | 476,49 N | 24,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,57 | 54,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 Tr | 465,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -51,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 Tr | -29,91% |
Tổng tài sản | 67,35 Tr | -6,24% |
Tổng nợ | 10,42 Tr | -43,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 476,49 N | 24,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,62 Tr | -82,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,02 Tr | 84,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,03 N | 65,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 390,81 N | 165,92% |
Dòng tiền tự do | 138,91 N | 212,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
40