Trang chủCVALF • OTCMKTS
add
Covalon Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 $
Mức chênh lệch một ngày
1,39 $ - 1,44 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 2,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,89 Tr | -15,65% |
Chi phí hoạt động | 3,96 Tr | 7,51% |
Thu nhập ròng | 125,38 N | -89,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | -87,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -82,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,42 N | -91,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,88 Tr | 2,17% |
Tổng tài sản | 32,80 Tr | -5,80% |
Tổng nợ | 6,41 Tr | 53,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,38 N | -89,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,75 Tr | 4.518,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -718,55 N | -274,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,32 Tr | -3.624,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 510,81 N | -31,97% |
Dòng tiền tự do | 5,12 Tr | 495,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web