Trang chủCVB • CVE
add
Compass Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 231,06 N | 95,21% |
Thu nhập ròng | -252,64 N | -33,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,11 N | 3.211,82% |
Tổng tài sản | 24,31 Tr | 7,16% |
Tổng nợ | 1,82 Tr | -9,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,64 N | -33,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -113,05 N | -363,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,30 N | -411,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 678,00 N | 22.020,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 401,64 N | 776,18% |
Dòng tiền tự do | -53,68 N | -150,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web