Trang chủCVC • ASX
add
CVC Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,17 $
Phạm vi một năm
1,88 $ - 2,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | -76,40% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | 67,47% |
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -320,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -266,38 | -1.680,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | -3.853,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,54 Tr | -14,27% |
Tổng tài sản | 403,16 Tr | 14,49% |
Tổng nợ | 230,78 Tr | 31,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -320,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,47 Tr | 5,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 N | 86,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,73 Tr | 178,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,25 Tr | 1.866,70% |
Dòng tiền tự do | -2,46 Tr | -46,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
10