Trang chủCVE • TSE
add
Cenovus Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,84 $
Mức chênh lệch một ngày
30,79 $ - 32,62 $
Phạm vi một năm
14,48 $ - 32,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,89 T CAD
Số lượng trung bình
8,09 Tr
Tỷ số P/E
14,31
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,88 T | -15,06% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 15,95% |
Thu nhập ròng | 934,00 Tr | 539,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,58 | 652,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,39 T | 35,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | -11,41% |
Tổng tài sản | 63,42 T | 12,18% |
Tổng nợ | 31,79 T | 18,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 934,00 Tr | 539,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,41 T | 18,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 T | -140,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,14 T | 389,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 839,00 Tr | 7.727,27% |
Dòng tiền tự do | 2,07 T | 166,45% |
Giới thiệu
Cenovus Energy Inc. is a Canadian integrated oil and natural gas company headquartered in Calgary, Alberta. Its offices are located at Brookfield Place, having completed a move from the neighbouring Bow in 2019. Wikipedia
Ngày thành lập
30 thg 11, 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.211