Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,21%
1.078,33
-13,18
-1,21%
1.091,511.090,401.090,401.075,55
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,28%
608,42
-1,69
-0,28%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,76%
1.247,36
+9,38
+0,76%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,97%
1.727,81
-16,90
-0,97%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,45%
637,29
-2,89
-0,45%
640,18639,92643,19636,28
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,64%
844,17
-5,41
-0,64%
849,58845,27851,68841,28
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,47%
216,46
-1,02
-0,47%
217,48217,48218,16216,37
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,20%
3.254,29
-6,40
-0,20%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,44%
938,31
-4,14
-0,44%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,43%
1.460,48
-6,32
-0,43%
1.466,801.464,701.467,191.458,68
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,98%
2.373,92
-23,58
-0,98%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
CVG:FRA
CSPC Pharmaceutical Group Ltd
0,91 €
+1,93%
(+0,017) 1 ngày
4 thg 5, 08:25:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVG...
Mở
0,91 €
Cao
0,91 €
Thấp
0,91 €
Vốn hoá thị trường
97,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 €
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
CSPC Pharmaceutical Group researches, develops, manufactures and sells pharmaceutical products. Its headquarters is in China's Hebei Province. CSPC produces both active pharmaceutical ingredient and formulations. API products include penicillin, cefalosporins, synthetic vitamins, caffeine and ranitidine. Formulations include antibiotics, butylphthalide and analgesics, in addition to nearly 1,000 other products. CSPC's 15,000 employees are divided among more than ten subsidiaries, including CSPC Zhongrun, Weisheng, Zhongnuo and NBP. CSPC Pharma's total assets are valued above RMB 8 billion. In 2007, CSPC Pharma achieved sales of RMB 8 billion and net income of RMB 485 million. Direct exports of US$300 million ranked CSPC first among China's pharmaceutical enterprises. One subsidiary, China Pharmaceutical Group Co., Ltd is based in Hong Kong. It is listed on the Hang Seng China-Affiliated Corporations Index. In 2003 and 2004, China Pharma was listed as one of 100 excellent listed companies with turnover less than $1 billion. CSPC Pharma is recognized as one of China's “500 Most Valuable Chinese Brands” and “Top 500 Chinese Enterprises.” Wikipedia
Giới thiệu về CSPC Pharmaceutical Group Ltd
Giám đốc điều hànhZhang Cuilong
Số nhân viên19,7 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcspc.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
7,01 T
6,26 T
6,62 T
6,11 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,25 T
2,28 T
2,11 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,25 T
2,28 T
2,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,30 T
1,38 T
1,50 T
1,62 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 T
1,56 T
1,97 T
1,87 T
Chi phí hoạt động
3,19 T
2,94 T
3,47 T
3,49 T
Tổng chi phí hoạt động
5,50 T
5,20 T
5,75 T
5,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,06 T
869,63 Tr
514,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,47 Tr
3,60 Tr
645,49 Tr
-470,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,32 T
1,18 T
505,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,14 T
1,37 T
186,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
301,26 Tr
242,36 Tr
222,47 Tr
165,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,77%
18,34%
18,78%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,48 T
1,07 T
963,54 Tr
370,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,07%
17,09%
14,56%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
95,00 Tr
-
195,87 Tr
Chi phí lãi suất
-6,74 Tr
-14,91 Tr
-105,19 Tr
-6,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,74 Tr
80,09 Tr
-105,19 Tr
189,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,79 T
1,36 T
1,14 T
802,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay