Trang chủCVGI • NASDAQ
add
Commercial Vehicle Group, Inc.
1,70 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
1,70 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 08:00:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,81 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 2,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,44 Tr USD
Số lượng trung bình
109,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,49 Tr | -11,23% |
Chi phí hoạt động | 17,10 Tr | -16,74% |
Thu nhập ròng | -7,08 Tr | -174,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,64 | -183,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -1.300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 Tr | 25,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,33 Tr | 1,43% |
Tổng tài sản | 400,26 Tr | -19,19% |
Tổng nợ | 263,74 Tr | -16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,08 Tr | -174,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,44 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,96 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 298,88 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.400