Trang chủCVH • BCBA
add
Cablevision Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
5.680,00 $
Phạm vi một năm
4.135,00 $ - 5.680,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
848,95 T ARS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 NT | 110,56% |
Chi phí hoạt động | 1,43 NT | 112,22% |
Thu nhập ròng | 39,03 T | 56,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 519,04 T | 97,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 887,35 T | 116,53% |
Tổng tài sản | 16,72 NT | 52,01% |
Tổng nợ | 9,65 NT | 78,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,07 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,03 T | 56,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 NT | 229,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -941,66 T | -605,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,32 T | -30,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,78 T | -55,05% |
Dòng tiền tự do | -37,60 T | -114,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
19.841