Trang chủCVI.P • CVE
add
Compass Venture Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,070 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,34 N | -49,09% |
Thu nhập ròng | -29,90 N | 42,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,37 N | -43,60% |
Tổng tài sản | 136,09 N | -43,62% |
Tổng nợ | 18,58 N | -74,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,50 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,90 N | 42,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,66 N | 66,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,66 N | 66,67% |
Dòng tiền tự do | 33,00 | 100,15% |