Trang chủCVR • ASX
add
Cavalier Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
83,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,71 N | -74,88% |
Chi phí hoạt động | 335,13 N | 88,47% |
Thu nhập ròng | -310,63 N | -108,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,63 N | -729,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 694,42 N | -45,97% |
Tổng tài sản | 7,19 Tr | 25,55% |
Tổng nợ | 180,04 N | 37,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -310,63 N | -108,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -224,50 N | -53,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -765,31 N | -252,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | 21,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,58 N | -95,83% |
Dòng tiền tự do | -810,28 N | -201,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web