Trang chủCVRX • NASDAQ
add
CVRx Inc
7,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,87 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,53 $
Mức chênh lệch một ngày
7,47 $ - 7,95 $
Phạm vi một năm
4,30 $ - 13,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
207,07 Tr USD
Số lượng trung bình
389,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,02 Tr | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 25,01 Tr | 8,52% |
Thu nhập ròng | -11,93 Tr | -12,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,48 | -7,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | -6,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,00 Tr | -8,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,71 Tr | -28,53% |
Tổng tài sản | 104,79 Tr | -21,45% |
Tổng nợ | 65,47 Tr | 4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,93 Tr | -12,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,76 Tr | -21,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 N | -30,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 410,00 N | -97,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,42 Tr | -263,13% |
Dòng tiền tự do | -5,99 Tr | -23,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
223