Trang chủCWBC • NASDAQ
add
Community West Bancshares
Giá đóng cửa hôm trước
23,47 $
Phạm vi một năm
15,57 $ - 24,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
449,77 Tr USD
Số lượng trung bình
133,59 N
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,78 Tr | 14,13% |
Chi phí hoạt động | 21,93 Tr | -0,42% |
Thu nhập ròng | 11,17 Tr | 62,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,57 | 41,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | 57,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,98 Tr | -1,17% |
Tổng tài sản | 3,69 T | 4,79% |
Tổng nợ | 3,28 T | 3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 409,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,17 Tr | 62,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
338