Trang chủCWENE • IST
add
Cw Enerji Muhendislik Ticaret ve Sany AS
Giá đóng cửa hôm trước
30,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
28,00 ₺ - 29,40 ₺
Phạm vi một năm
12,34 ₺ - 36,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
31,27 T TRY
Số lượng trung bình
38,22 Tr
Tỷ số P/E
22,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,81 T | — |
Chi phí hoạt động | 588,47 Tr | — |
Thu nhập ròng | 656,95 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,31 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 633,32 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -132,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,39 Tr | 27,39% |
Tổng tài sản | 28,63 T | 40,63% |
Tổng nợ | 14,68 T | 66,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 656,95 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,34 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,70 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -436,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,53 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.845