Trang chủCWLPF • OTCMKTS
add
Caldwell Partners International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,07 Tr | 17,75% |
Chi phí hoạt động | 5,26 Tr | -3,40% |
Thu nhập ròng | 22,00 N | 110,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | 108,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 892,00 N | 270,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 Tr | 38,47% |
Tổng tài sản | 71,18 Tr | 14,85% |
Tổng nợ | 36,43 Tr | 27,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,00 N | 110,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,51 Tr | -21,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,57 Tr | 885,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -710,00 N | -34,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,24 Tr | 120,95% |
Dòng tiền tự do | -5,05 Tr | -9,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155