Trang chủCXM • FRA
add
Chemed Corp
Giá đóng cửa hôm trước
340,00 €
Mức chênh lệch một ngày
334,00 € - 334,00 €
Phạm vi một năm
334,00 € - 575,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 T USD
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 639,34 Tr | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 121,67 Tr | 1,56% |
Thu nhập ròng | 76,75 Tr | -15,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,00 | -14,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,42 | -6,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,98 Tr | -7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,52 Tr | -58,22% |
Tổng tài sản | 1,54 T | -7,81% |
Tổng nợ | 558,78 Tr | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 979,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,75 Tr | -15,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,53 Tr | -19,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,95 Tr | -27,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,82 Tr | 18,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,24 Tr | 8,09% |
Dòng tiền tự do | 106,87 Tr | -24,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15.695