Trang chủCXT • NYSE
add
Crane NXT Co
52,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
52,41 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:04:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
51,08 $
Mức chênh lệch một ngày
51,70 $ - 52,95 $
Phạm vi một năm
41,54 $ - 69,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T USD
Số lượng trung bình
636,91 N
Tỷ số P/E
19,61
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 445,10 Tr | 10,31% |
Chi phí hoạt động | 100,60 Tr | 12,40% |
Thu nhập ròng | 50,50 Tr | 7,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,35 | -2,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | 10,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,00 Tr | 13,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,40 Tr | 10,48% |
Tổng tài sản | 2,92 T | 21,04% |
Tổng nợ | 1,71 T | 27,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,50 Tr | 7,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,00 Tr | 37,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,10 Tr | 24,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,50 Tr | 30,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,30 Tr | 432,97% |
Dòng tiền tự do | 75,98 Tr | 103,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1855
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.500