Trang chủCYCU • NASDAQ
add
Cycurion Inc
2,57 $
Sau giờ giao dịch:(2,33%)+0,060
2,63 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 19:37:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 $
Mức chênh lệch một ngày
2,31 $ - 2,65 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 327,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 Tr USD
Số lượng trung bình
145,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 Tr | -13,87% |
Chi phí hoạt động | 4,80 Tr | 1.504,64% |
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | -2.790,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,48 | -3.221,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,51 Tr | -1.172,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 Tr | 4.724,15% |
Tổng tài sản | 32,31 Tr | 41,13% |
Tổng nợ | 16,90 Tr | 2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | -2.790,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
46