Trang chủCYL • ASX
add
Catalyst Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,36 $
Mức chênh lệch một ngày
7,70 $ - 8,20 $
Phạm vi một năm
4,03 $ - 9,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T AUD
Số lượng trung bình
54,13 N
Tỷ số P/E
20,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,92 Tr | 50,50% |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | 85,56% |
Thu nhập ròng | 29,85 Tr | 28,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,29 | -14,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,55 Tr | 65,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,33 Tr | 160,45% |
Tổng tài sản | 777,00 Tr | 90,59% |
Tổng nợ | 195,72 Tr | 23,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,85 Tr | 28,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,53 Tr | 15,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,45 Tr | -141,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,50 N | 92,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,67 Tr | -80,24% |
Dòng tiền tự do | -6,08 Tr | -168,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
500