Trang chủCYM • CVE
add
Cymat Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,26 N | -24,25% |
Chi phí hoạt động | 908,11 N | 39,96% |
Thu nhập ròng | -997,61 N | -4,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -395,46 | -38,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -667,74 N | 2,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 906,14 N | 328,78% |
Tổng tài sản | 3,68 Tr | 5,30% |
Tổng nợ | 7,50 Tr | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -456,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -997,61 N | -4,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 Tr | -44,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,30 N | 58,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,13 Tr | 92,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 582,15 N | 3.725,93% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | -17,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11