Trang chủCYRX • NASDAQ
add
CryoPort Inc
10,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,39 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,93 $
Mức chênh lệch một ngày
10,28 $ - 10,87 $
Phạm vi một năm
4,58 $ - 11,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
520,22 Tr USD
Số lượng trung bình
417,30 N
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,23 Tr | 15,44% |
Chi phí hoạt động | 31,06 Tr | 2,62% |
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | -962,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,70 | -847,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 37,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,88 Tr | 42,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,31 Tr | 54,52% |
Tổng tài sản | 774,33 Tr | 10,34% |
Tổng nợ | 261,06 Tr | -7,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | -962,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.098