Trang chủCYRX • NASDAQ
add
CryoPort Inc
8,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,00 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,82 $
Mức chênh lệch một ngày
7,69 $ - 8,11 $
Phạm vi một năm
4,63 $ - 11,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
398,85 Tr USD
Số lượng trung bình
402,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,45 Tr | 9,64% |
Chi phí hoạt động | 22,10 Tr | -26,33% |
Thu nhập ròng | -11,64 Tr | 37,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,62 | 43,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 59,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,53 Tr | 217,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,21 Tr | 64,09% |
Tổng tài sản | 764,99 Tr | 8,74% |
Tổng nợ | 262,35 Tr | -13,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,64 Tr | 37,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 919,00 N | 116,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,00 N | -98,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 Tr | -207,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,32 Tr | -952,08% |
Dòng tiền tự do | -785,50 N | 95,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
688