Trang chủCZN • ASX
add
Corazon Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
169,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 598,68 N | 300,50% |
Thu nhập ròng | -637,77 N | -60,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,50 Tr | 209,00% |
Tổng tài sản | 23,48 Tr | 42,25% |
Tổng nợ | 186,83 N | -65,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -637,77 N | -60,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -223,27 N | -17,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,32 N | 83,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,74 Tr | 148,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 Tr | 4.495,20% |
Dòng tiền tự do | -213,91 N | 66,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web