Trang chủCZR • ASX
add
Czr Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
437,82 N
Tỷ số P/E
1,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,59 Tr | 90.515.158,33% |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | 368,39% |
Thu nhập ròng | 28,57 Tr | 457,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,68 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,76 Tr | 8.050,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,25 Tr | 67.825,94% |
Tổng tài sản | 72,90 Tr | 410,32% |
Tổng nợ | 5,63 Tr | 82,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 105,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 114,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,57 Tr | 457,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | -21,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,38 Tr | 72.016,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,49 Tr | -461,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,78 Tr | 4.502,01% |
Dòng tiền tự do | 57,27 Tr | 12.835,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web