Trang chủDAC • NYSE
add
Danaos Corp
Giá đóng cửa hôm trước
108,95 $
Mức chênh lệch một ngày
106,27 $ - 108,92 $
Phạm vi một năm
65,40 $ - 118,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T USD
Số lượng trung bình
96,92 N
Tỷ số P/E
4,00
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 266,26 Tr | 3,13% |
Chi phí hoạt động | 71,02 Tr | 12,49% |
Thu nhập ròng | 117,91 Tr | 30,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,28 | 26,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,14 | 3,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,23 Tr | -1,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 125,10% |
Tổng tài sản | 5,11 T | 17,73% |
Tổng nợ | 1,32 T | 43,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,91 Tr | 30,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,49 Tr | 14,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,80 Tr | -24,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 359,23 Tr | 4.074,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 440,92 Tr | 538,57% |
Dòng tiền tự do | 34,90 Tr | -32,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
4