Trang chủDAE • SWX
add
Daetwyler Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
150,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
147,80 CHF - 152,00 CHF
Phạm vi một năm
104,00 CHF - 171,60 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T CHF
Số lượng trung bình
11,94 N
Tỷ số P/E
31,43
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,75 Tr | 0,43% |
Chi phí hoạt động | 32,20 Tr | 6,98% |
Thu nhập ròng | 21,45 Tr | 672,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,98 | 670,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,85 Tr | 12,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,50 Tr | -1,49% |
Tổng tài sản | 1,07 T | -7,38% |
Tổng nợ | 695,90 Tr | -10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,45 Tr | 672,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,75 Tr | -2,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,55 Tr | 18,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,55 Tr | -34,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,15 Tr | -34,17% |
Dòng tiền tự do | 23,45 Tr | 9,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.823