Trang chủDAF • ASX
add
Discovery Alaska Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
142,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 74,40 N | 4,84% |
Thu nhập ròng | -74,15 N | -6,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,94 N | -122,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,20 N | -69,19% |
Tổng tài sản | 293,89 N | -45,20% |
Tổng nợ | 102,13 N | 130,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,15 N | -6,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,36 N | -18,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,36 N | -18,52% |
Dòng tiền tự do | -46,50 N | -17,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
5