Trang chủDAIC • NASDAQ
add
CID HoldCo Inc
0,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,41%)+0,0025
0,18 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 74,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 Tr USD
Số lượng trung bình
814,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 Tr | 41.545,36% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | 126,19% |
Thu nhập ròng | -2,36 Tr | 12,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,86 | -100,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,62 N | 20,05% |
Tổng tài sản | 10,70 Tr | 245,45% |
Tổng nợ | 10,46 Tr | -61,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,47 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -971,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,36 Tr | 12,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,05 Tr | -2.548,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,22 N | -75,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,95 Tr | 1.121,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -553,21 N | -1.260,17% |
Dòng tiền tự do | -7,59 Tr | -943,10% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
68