Trang chủDAL • ASX
add
Dalaroo Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Mức chênh lệch một ngày
0,054 $ - 0,058 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
665,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 N | -92,06% |
Chi phí hoạt động | 637,32 N | 40,91% |
Thu nhập ròng | -636,91 N | -45,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,86 N | -1.732,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -618,17 N | -42,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | 11,08% |
Tổng tài sản | 2,49 Tr | 1,26% |
Tổng nợ | 130,88 N | 136,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -636,91 N | -45,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -510,27 N | 19,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,57 N | -17.291,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | 10,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 550,22 N | 11,05% |
Dòng tiền tự do | -437,58 N | -75,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web