Trang chủDANE • TLV
add
Danel Adir Yeoshua Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44.500,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
44.500,00 ILA - 45.720,00 ILA
Phạm vi một năm
35.550,00 ILA - 54.980,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T ILS
Số lượng trung bình
11,79 N
Tỷ số P/E
126,84
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 739,79 Tr | 4,91% |
Chi phí hoạt động | 80,68 Tr | -2,94% |
Thu nhập ròng | 34,72 Tr | -5,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -9,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,34 Tr | -0,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,20 Tr | 11,33% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -1,36% |
Tổng nợ | 838,21 Tr | 2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,72 Tr | -5,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,51 Tr | -31,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,40 Tr | -180,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,48 Tr | -14,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,37 Tr | -141,94% |
Dòng tiền tự do | -20,54 Tr | -517,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
4.290