Trang chủDAR • CVE
add
Darelle Online Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
247,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 N | -83,99% |
Chi phí hoạt động | 104,88 N | 23,93% |
Thu nhập ròng | -163,94 N | -171,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,60 N | -1.592,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,34 N | 7.007,07% |
Tổng tài sản | 252,33 N | 1.797,65% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | -6,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -190,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,94 N | -171,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -144,11 N | -2.006,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 379,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 235,02 N | 3.535,42% |
Dòng tiền tự do | -158,41 N | -6.256,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web