Trang chủDAR • NYSE
add
Darling Ingredients Inc
Giá đóng cửa hôm trước
56,33 $
Mức chênh lệch một ngày
54,37 $ - 57,02 $
Phạm vi một năm
26,00 $ - 57,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T USD
Số lượng trung bình
2,80 Tr
Tỷ số P/E
139,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | 20,60% |
Chi phí hoạt động | 291,48 Tr | 23,44% |
Thu nhập ròng | 56,94 Tr | -44,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | -53,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 13,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,25 Tr | 22,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,67 Tr | 16,71% |
Tổng tài sản | 10,30 T | 2,27% |
Tổng nợ | 5,49 T | -2,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,94 Tr | -44,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 440,61 Tr | 185,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -234,60 Tr | -406,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -208,16 Tr | -25,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -651,00 N | 98,51% |
Dòng tiền tự do | 18,96 Tr | -61,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15.000