Trang chủDATA • BIT
add
Datrix SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 €
Mức chênh lệch một ngày
1,71 € - 1,72 €
Phạm vi một năm
1,10 € - 1,97 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,78 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,83 Tr | -50,06% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -25,57% |
Thu nhập ròng | -451,80 N | 8,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,95 | -82,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 421,62 N | 7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 Tr | -34,08% |
Tổng tài sản | 23,84 Tr | -22,94% |
Tổng nợ | 14,64 Tr | -24,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -451,80 N | 8,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 Tr | 25,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | -63,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 855,09 N | 4.712,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 958,76 N | 236,49% |
Dòng tiền tự do | -625,41 N | -186,21% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
72