Trang chủDAWN • NASDAQ
add
Day One Biopharmaceuticals Inc
21,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)-0,045
21,26 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:44:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,27 $
Mức chênh lệch một ngày
21,26 $ - 21,32 $
Phạm vi một năm
5,64 $ - 21,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T USD
Số lượng trung bình
5,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,72 Tr | 83,92% |
Chi phí hoạt động | 75,10 Tr | -17,98% |
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | 67,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,61 | 82,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,57 Tr | 58,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 441,11 Tr | -17,04% |
Tổng tài sản | 507,83 Tr | -12,86% |
Tổng nợ | 66,66 Tr | -16,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | 67,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,15 Tr | 52,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 167,48 Tr | 162,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 471,00 N | -74,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,80 Tr | 151,65% |
Dòng tiền tự do | -6,65 Tr | -42,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
178