Trang chủDAYA • IDX
add
Duta Intidaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.100,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.065,00 Rp - 1.100,00 Rp
Phạm vi một năm
750,00 Rp - 1.925,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 NT IDR
Số lượng trung bình
62,10 N
Tỷ số P/E
37,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,44 T | 26,23% |
Chi phí hoạt động | 188,72 T | 24,32% |
Thu nhập ròng | 22,43 T | 153,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,38 | 101,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,55 T | 81,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,09 T | 63,75% |
Tổng tài sản | 1,05 NT | 43,89% |
Tổng nợ | 939,10 T | 36,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,43 T | 153,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,38 T | -889,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,27 T | -350,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,00 T | 619,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,64 T | -125,63% |
Dòng tiền tự do | -86,05 T | -2.358,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.627