Trang chủDB3 • FRA
add
River Road Resources Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,057 € - 0,29 €
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,82 N | — |
Thu nhập ròng | -38,31 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,64 N | — |
Tổng tài sản | 544,18 N | — |
Tổng nợ | 39,54 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 504,64 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,31 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,86 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 289,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,32 N | — |
Dòng tiền tự do | -45,72 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021