Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,78%
1.091,48
+8,44
+0,78%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,45%
605,10
+2,72
+0,45%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,11%
1.256,67
+13,84
+1,11%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,37%
1.754,43
+40,61
+2,37%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,24%
641,54
+1,55
+0,24%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,52%
850,16
+12,70
+1,52%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,06%
216,50
+2,28
+1,06%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,64%
3.183,76
-20,62
-0,64%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,08%
944,61
+19,21
+2,08%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,35%
1.476,68
+33,97
+2,35%
1.442,711.443,011.476,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,08%
2.363,17
+1,83
+0,08%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -2,70% • Doanh thu vượt kỳ vọng +4,00%
Xem kết quả
DBD:NYSE
Diebold Nixdorf Inc
76,36 US$
-7,94%
(-6,59) 1 ngày
30 thg 4, 13:10:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DBD...
Mở
85,14 US$
Cao
86,07 US$
Thấp
73,64 US$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,94 N
Khối lượng
304,14 N
Chỉ số P/E
30,03
Cao nhất trong 52 tuần
88,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,94 US$
EPS
2,54 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,81 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Diebold Nixdorf, Incorporated is an American multinational financial and retail technology company based in North Canton, Ohio. It specializes in the sale, manufacture, installation, and service of self-service transaction systems, point-of-sale terminals, physical security products, and software and related services for global financial, retail, and commercial markets. Diebold Nixdorf has a presence in around 130 countries, and the company employs approximately 23,000 people. Founded in 1859 in Cincinnati, Ohio as the Diebold Bahmann Safe Company, the company eventually changed its name to Diebold Safe & Lock Company. In 1921, Diebold Safe & Lock Company sold the world's largest commercial bank vault to Detroit National Bank. Diebold has since branched into diverse markets, and is currently the largest provider of ATMs in the United States. Diebold Nixdorf was founded when Diebold Inc. acquired Germany's Wincor Nixdorf in 2016. It is estimated that Wincor Nixdorf controlled about 35 percent of the global ATM market. On June 1, 2023, Diebold Nixdorf filed for Chapter 11 bankruptcy, saying it reached an agreement to restructure and reduce its debt by $2.1 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Diebold Nixdorf Inc
Giám đốc điều hànhOctavio Marquez
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1859
Trụ sở chínhNorth Canton, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,60/ (0,62 ước tính)USD
-2,70%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
891,80 Tr/ (857,53 Tr ước tính)USD
+4,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
841,10 Tr
915,20 Tr
945,20 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
627,90 Tr
672,50 Tr
697,30 Tr
804,50 Tr
Chi phí doanh thu
627,90 Tr
672,50 Tr
697,30 Tr
804,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,30 Tr
22,20 Tr
20,40 Tr
21,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 Tr
147,90 Tr
141,00 Tr
151,10 Tr
Chi phí hoạt động
163,60 Tr
170,20 Tr
161,50 Tr
171,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,50 Tr
842,70 Tr
858,80 Tr
976,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,60 Tr
72,50 Tr
86,40 Tr
127,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
2,50 Tr
-900,00 N
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,70 Tr
17,50 Tr
51,30 Tr
62,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,30 Tr
33,80 Tr
63,90 Tr
107,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,20 Tr
4,80 Tr
9,60 Tr
11,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,68%
27,43%
18,71%
19,07%
Chi phí hoạt động khác
-1,70 Tr
100,00 N
100,00 N
-200,00 N
Thu nhập ròng
-8,30 Tr
12,20 Tr
41,10 Tr
49,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
1,33%
4,35%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,60
1,38
2,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
2,50 Tr
2,10 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-21,50 Tr
-21,80 Tr
-21,80 Tr
-20,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-19,30 Tr
-19,70 Tr
-17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,50 Tr
103,70 Tr
118,10 Tr
147,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay