Trang chủDBSDF • OTCMKTS
add
DBS Group Holdings Ltd
42,70 $
Trước giờ mở cửa:(1,35%)+0,58
43,27 $
Đóng cửa: 4 thg 3, 08:00:05 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,32 $
Mức chênh lệch một ngày
41,83 $ - 44,14 $
Phạm vi một năm
26,58 $ - 49,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,42 T SGD
Số lượng trung bình
10,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | -3,29% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | -5,80% |
Thu nhập ròng | 2,36 T | -5,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,04 | -2,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | -11,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,00 T | -6,97% |
Tổng tài sản | 897,49 T | 8,49% |
Tổng nợ | 828,57 T | 9,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 T | -5,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
39.721