Trang chủDBX • NASDAQ
add
Dropbox
Giá đóng cửa hôm trước
26,79 $
Mức chênh lệch một ngày
26,30 $ - 26,94 $
Phạm vi một năm
23,63 $ - 32,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,20 T USD
Số lượng trung bình
4,86 Tr
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,20 Tr | -1,15% |
Chi phí hoạt động | 345,80 Tr | -11,33% |
Thu nhập ròng | 108,70 Tr | 5,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,09 | 7,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | -6,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,00 Tr | 14,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -34,88% |
Tổng tài sản | 2,84 T | -14,44% |
Tổng nợ | 4,64 T | 13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,70 Tr | 5,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,40 Tr | 10,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 45,90 Tr | -59,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,80 Tr | -126,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,70 Tr | -83,19% |
Dòng tiền tự do | 174,91 Tr | -19,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.113