Trang chủDCBO • NASDAQ
add
Docebo Inc
22,51 $
Sau giờ giao dịch:(2,80%)-0,63
21,88 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:28:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,70 $
Mức chênh lệch một ngày
19,22 $ - 22,57 $
Phạm vi một năm
16,07 $ - 33,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
880,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
293,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,04 Tr | 10,51% |
Chi phí hoạt động | 40,47 Tr | 0,38% |
Thu nhập ròng | 26,85 Tr | 125,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,60 | 104,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 60,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,99 Tr | 57,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -193,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,04 Tr | -19,99% |
Tổng tài sản | 206,65 Tr | 8,35% |
Tổng nợ | 132,56 Tr | -0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,85 Tr | 125,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,69 Tr | -10,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,00 N | 40,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -563,00 N | -128,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,91 Tr | -24,74% |
Dòng tiền tự do | 4,88 Tr | -31,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
966