Trang chủDCC • ASX
add
Digitalx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 957,79 N | 1,47% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -1,19% |
Thu nhập ròng | -847,76 N | 30,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,51 | 31,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -654,54 N | 30,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,18 Tr | -40,26% |
Tổng tài sản | 88,71 Tr | 0,57% |
Tổng nợ | 4,37 Tr | -58,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -847,76 N | 30,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -931,53 N | 25,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,85 Tr | -882,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,69 Tr | 154,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,21 N | -103,01% |
Dòng tiền tự do | -193,71 N | 40,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web