Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,11%
1.094,97
+1,16
+0,11%
1.093,811.096,521.100,221.093,20
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,25%
610,30
+1,53
+0,25%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,36%
1.237,72
-17,09
-1,36%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,75%
1.747,94
-13,17
-0,75%
1.761,111.764,271.766,881.745,39
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,16%
641,52
-1,06
-0,16%
642,58644,87648,48641,45
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,61%
845,96
-5,17
-0,61%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,40%
217,11
-0,87
-0,40%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,57%
3.262,24
+50,41
+1,57%
3.211,833.227,213.267,763.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,67%
942,61
-6,37
-0,67%
948,98948,58957,83942,54
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,34%
1.469,57
-4,95
-0,34%
1.474,521.479,031.481,041.469,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,47%
2.403,39
+11,27
+0,47%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
DCI:NYSE
Donaldson Company, Inc
86,37 US$
-2,04%
(-1,80) 1 ngày
1 thg 5, 14:51:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DCI...
Mở
88,28 US$
Cao
88,28 US$
Thấp
85,94 US$
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
620,24 N
Khối lượng
305,69 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
112,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,71 US$
EPS
3,20 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,81 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Donaldson Company, Inc. is a filtration company engaged in the production and marketing of filtration products used in a variety of industry sectors, including commercial/industrial, aerospace, chemical, alternative energy, food & beverage, and pharmaceuticals. Also the company's research division, located in Minneapolis, Minn., participated in defense-related projects for various military applications. As a multinational company it operates in Belgium, Mexico, China, UK, Czech Republic, Malaysia, Thailand, USA, South Africa, Russia, Japan, Italy, Germany and France. In fiscal year 2016 20.3% of sales came from business in the Asia-Pacific region, 28.5% from Europe and 42.2% from the US. The company also makes aftermarket parts. There was significant growth in the size of the company in terms of market value in 2009, going from about $2 billion at the start of the year to $3.26 billion in May 2010. Although sales were steady between 2007 and 2010 long term debt rose 98.6% over that period; Long term debt increased 44% in 2008 and remained near that level until January 2011 when it fell 17% quarter to quarter. No single customer contributes more than 10% of revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Donaldson Company, Inc
Giám đốc điều hànhTod E. Carpenter
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdonaldson.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,83/ (0,89 ước tính)USD
-6,59%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
896,30 Tr/ (898,64 Tr ước tính)USD
-0,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
940,10 Tr
980,70 Tr
935,40 Tr
896,30 Tr
Giá vốn hàng bán
615,60 Tr
639,70 Tr
604,60 Tr
594,30 Tr
Chi phí doanh thu
615,60 Tr
639,70 Tr
604,60 Tr
594,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,40 Tr
22,50 Tr
19,20 Tr
18,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,80 Tr
166,70 Tr
168,90 Tr
161,80 Tr
Chi phí hoạt động
176,20 Tr
189,20 Tr
188,10 Tr
180,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,80 Tr
828,90 Tr
792,70 Tr
774,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,30 Tr
151,80 Tr
142,70 Tr
121,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,40 Tr
5,00 Tr
1,60 Tr
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
149,70 Tr
147,50 Tr
116,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,00 Tr
148,80 Tr
140,20 Tr
118,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,20 Tr
35,40 Tr
33,60 Tr
24,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,56%
23,65%
22,78%
20,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,80 Tr
114,30 Tr
113,90 Tr
92,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
11,65%
12,18%
10,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
1,03
0,94
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-7,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-7,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,90 Tr
176,20 Tr
167,00 Tr
146,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-9,30 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay