Trang chủDCII • IDX
add
DCI Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
199.050,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
199.000,00 Rp - 199.050,00 Rp
Phạm vi một năm
141.200,00 Rp - 398.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
474,37 NT IDR
Số lượng trung bình
823,00
Tỷ số P/E
473,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,10 T | 10,93% |
Chi phí hoạt động | 36,51 T | 46,21% |
Thu nhập ròng | 377,76 T | -9,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,02 | -18,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 519,35 T | -5,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,83 T | -44,30% |
Tổng tài sản | 7,26 NT | 35,68% |
Tổng nợ | 2,88 NT | 49,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 111,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,76 T | -9,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 228,93 T | -54,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -366,22 T | 11,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,09 T | -8,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,00 Tr | -99,98% |
Dòng tiền tự do | -238,44 T | -71,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
128