Trang chủDCOM • NASDAQ
add
Dime Community Bancshares Inc
32,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,19 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,88 $
Mức chênh lệch một ngày
31,79 $ - 32,47 $
Phạm vi một năm
23,25 $ - 36,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T USD
Số lượng trung bình
249,59 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,89 Tr | 159,40% |
Chi phí hoạt động | 60,55 Tr | 8,62% |
Thu nhập ròng | 31,86 Tr | 256,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,22 | 160,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | 88,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 73,58% |
Tổng tài sản | 15,34 T | 6,89% |
Tổng nợ | 13,87 T | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,86 Tr | 256,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,99 Tr | -48,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,40 Tr | -798,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 767,33 Tr | 41,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 638,92 Tr | -2,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
902