Trang chủDCOM • NASDAQ
add
Dime Community Bancshares Inc
32,82 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
32,82 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 07:00:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,87 $
Mức chênh lệch một ngày
32,68 $ - 33,87 $
Phạm vi một năm
23,25 $ - 34,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T USD
Số lượng trung bình
316,33 N
Tỷ số P/E
28,81
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,89 Tr | 159,40% |
Chi phí hoạt động | 60,55 Tr | 8,62% |
Thu nhập ròng | 31,86 Tr | 256,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,22 | 160,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | 88,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 73,58% |
Tổng tài sản | 15,34 T | 6,89% |
Tổng nợ | 13,87 T | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,86 Tr | 256,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
887