Trang chủDCY • CVE
add
Discovery Corp Enterprises Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,070 $
Tỷ số P/E
1,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,79 N | -30,19% |
Thu nhập ròng | -21,45 N | 39,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,20 N | 7.961,75% |
Tổng tài sản | 260,76 N | 384,43% |
Tổng nợ | 36,38 N | -92,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,38 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,45 N | 39,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,86 N | -2.773,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,86 N | -2.773,11% |
Dòng tiền tự do | -122,91 N | -1.520,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web